translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "công khai" (1件)
công khai
play
日本語 公開する
Họ công khai thông tin trên báo.
彼らは新聞で情報を公開する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "công khai" (1件)
cổ phiếu công khai
play
日本語 株式公開
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "công khai" (3件)
Họ công khai thông tin trên báo.
彼らは新聞で情報を公開する。
Kết quả thăm dò cho thấy sự ủng hộ công khai. (Poll results showed public support.)
世論調査の結果は世間の支持を示した。
Thống kê của CNN dựa trên số liệu công khai.
CNNの統計は公開データに基づいている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)